| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Môn loại | Giá tiền |
| 1 |
TK5-00385
| Đỗ Trung Hiệu | Bài tập cuối tuần toán 5: t.1 | Giáo dục | H | 2010 | 51 | 20700 |
| 2 |
TK5-00389
| Vũ Dương Thụy | 36 đề ôn luyện toán 5: T.1 | Giáo dục | H | 2012 | 51 | 21500 |
| 3 |
TK5-00001
| Lê Phương Nga | 40 đề ôn luyện Tiếng Việt cuối cấp tiểu học | Giáo dục | H. | 2009 | 4 | 21500 |
| 4 |
TK5-00002
| Lê Phương Nga | 40 đề ôn luyện Tiếng Việt cuối cấp tiểu học | Giáo dục | H. | 2009 | 4 | 21500 |
| 5 |
TK5-00003
| Lê Phương Nga | 40 đề ôn luyện Tiếng Việt cuối cấp tiểu học | Giáo dục | H. | 2009 | 4 | 21500 |
| 6 |
TK5-00004
| Lê Phương Nga | 40 đề ôn luyện Tiếng Việt cuối cấp tiểu học | Giáo dục | H. | 2009 | 4 | 21500 |
| 7 |
TK5-00005
| Lê Phương Nga | 40 đề ôn luyện Tiếng Việt cuối cấp tiểu học | Giáo dục | H. | 2009 | 4 | 21500 |
| 8 |
TK5-00008
| TTrần Đức Niềm | Tiếng Việt nâng cao 5 | Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh | Tp. Hồ Chí Minh | 2006 | 4 | 26000 |
| 9 |
TK5-00009
| TTrần Đức Niềm | Tiếng Việt nâng cao 5 | Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh | Tp. Hồ Chí Minh | 2006 | 4 | 26000 |
| 10 |
TK5-00010
| Lê Phương Nga | 40 đề ôn luyện Tiếng Việt cuối cấp tiểu học | Giáo dục | H. | 2010 | 4 | 21500 |
|